Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MUR
Cập nhật
1
CUP
=
1.97176217
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₨1.97176217 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₱0.50716056 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨1.97176217
Hiện tại
₨1.97176217
Cao nhất
₨1.97176217
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97176217 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.051332 MUR
-2.54%
30 ngày qua
+0.200807 MUR
+11.34%
1 năm qua
+0.069906 MUR
+3.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.72378589 Hôm nay
1.97176217 Cao nhất
2.02309382
1.72378589 Hôm nay
1.97176217 Cao nhất
2.02309382
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.11%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
-9.99%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+11.99%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.93398739 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.93398739 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.72793064
–
2.03970302
MUR
Năm biến động
+11.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.90597749 MUR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.7042956
–
1.98667484
MUR
Năm biến động
-1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85554024 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72378589
–
2.02309382
MUR
Năm biến động
+2.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.