Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang EGP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Ai Cập 1.17688748 EGP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £1.17688748 Hiện tại £1.17688748 Cao nhất £1.17702694
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17688748 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000139 EGP
-0.01%
7 ngày qua
-0.003675 EGP
-0.31%
30 ngày qua
+0.086921 EGP
+7.97%
1 năm qua
+0.149598 EGP
+14.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.0088882
Hôm nay
1.17688748
Cao nhất
1.19377804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+12.81%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-3.13%
Tháng 5
-5.84%
Tháng 6
+3.73%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+8.14%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang EGP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.08438214 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.04548024 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98063005 – 1.0927864 EGP
MUR tăng giá +5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07670774 EGP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.02639272 – 1.16906499 EGP
Năm biến động -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08438214 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.0088882 – 1.19377804 EGP
Năm biến động +14.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR1.1769 EGP
5 MUR5.8844 EGP
10 MUR11.7689 EGP
25 MUR29.4222 EGP
50 MUR58.8444 EGP
100 MUR117.69 EGP
500 MUR588.44 EGP
1,000 MUR1176.89 EGP
5,000 MUR5884.44 EGP
10,000 MUR11768.87 EGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.849699 MUR
5 EGP4.248495 MUR
10 EGP8.496989 MUR
25 EGP21.242473 MUR
50 EGP42.484945 MUR
100 EGP84.97 MUR
500 EGP424.85 MUR
1,000 EGP849.7 MUR
5,000 EGP4248.49 MUR
10,000 EGP8496.99 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.84705 EGP--
2026-10-271 MUR = 0.84705 EGP+0%
2026-10-281 MUR = 0.83768 EGP-1.11%
2026-10-291 MUR = 0.84284 EGP+0.62%
2026-10-301 MUR = 0.84696 EGP+0.49%
2026-10-311 MUR = 0.84692 EGP+-0%
2026-11-011 MUR = 0.85032 EGP+0.4%
2026-11-021 MUR = 0.8496 EGP-0.08%
2026-11-031 MUR = 0.8497 EGP+0.01%