Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang EGP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang EGP.
1.0088882 Hôm nay
1.17688748 Cao nhất
1.19377804
Lịch sử tỷ giá MUR/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang EGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 1.1769 EGP |
| 5 MUR | 5.8844 EGP |
| 10 MUR | 11.7689 EGP |
| 25 MUR | 29.4222 EGP |
| 50 MUR | 58.8444 EGP |
| 100 MUR | 117.69 EGP |
| 500 MUR | 588.44 EGP |
| 1,000 MUR | 1176.89 EGP |
| 5,000 MUR | 5884.44 EGP |
| 10,000 MUR | 11768.87 EGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.849699 MUR |
| 5 EGP | 4.248495 MUR |
| 10 EGP | 8.496989 MUR |
| 25 EGP | 21.242473 MUR |
| 50 EGP | 42.484945 MUR |
| 100 EGP | 84.97 MUR |
| 500 EGP | 424.85 MUR |
| 1,000 EGP | 849.7 MUR |
| 5,000 EGP | 4248.49 MUR |
| 10,000 EGP | 8496.99 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.84705 EGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.84705 EGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 0.83768 EGP | -1.11% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 0.84284 EGP | +0.62% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 0.84696 EGP | +0.49% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 0.84692 EGP | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 0.85032 EGP | +0.4% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 0.8496 EGP | -0.08% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 0.8497 EGP | +0.01% |