Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang MUR

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Rupee Mauritius 0.90342441 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.90342441 Hiện tại ₨0.90342441 Cao nhất ₨0.90342441
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90342441 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.016836 MUR
-1.83%
30 ngày qua
-0.01047 MUR
-1.15%
1 năm qua
-0.052751 MUR
-5.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.8593267
Hôm nay
0.90342441
Cao nhất
0.99119011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-11.35%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+6.20%
Tháng 6
-3.60%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.95683972 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.95683972 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.91509192 – 1.01975256 MUR
EGP giảm giá -5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92957374 MUR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.85538444 – 0.97428595 MUR
Năm biến động +4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92598371 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8593267 – 0.99119011 MUR
Năm biến động -6.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.9034 MUR
5 EGP4.5171 MUR
10 EGP9.0342 MUR
25 EGP22.5856 MUR
50 EGP45.1712 MUR
100 EGP90.34 MUR
500 EGP451.71 MUR
1,000 EGP903.42 MUR
5,000 EGP4517.12 MUR
10,000 EGP9034.24 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-111 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-111 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-111 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-111 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-121 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-121 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-121 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-121 EGP = 1.1069 MUR+0%
2026-10-121 EGP = 1.1069 MUR+0%