Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang ERN
Cập nhật
1
MUR
=
0.31697535
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Nfk0.31697535 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₨3.15481947 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.31697535
Hiện tại
Nfk0.31697535
Cao nhất
Nfk0.31697535
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31697535 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.00736 ERN
+2.38%
30 ngày qua
-0.002503 ERN
-0.78%
1 năm qua
-0.012914 ERN
-3.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.309615 Hôm nay
0.31697535 Cao nhất
0.33327968
0.309615 Hôm nay
0.31697535 Cao nhất
0.33327968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.32785289 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.32316277 ERN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.3064167
–
0.32865071
ERN
Năm ổn định
-1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32785289 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3145961
–
0.34162414
ERN
Năm ổn định
+1.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31994 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.309615
–
0.33234536
ERN
Năm ổn định
-2.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.