Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MUR
Cập nhật
1
ERN
=
3.15481947
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = ₨3.15481947 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Nfk0.31697535 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨3.15481947
Hiện tại
₨3.15481947
Cao nhất
₨3.15481947
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.15481947 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.074998 MUR
-2.32%
30 ngày qua
+0.024716 MUR
+0.79%
1 năm qua
+0.1235 MUR
+4.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
3.00048292 Hôm nay
3.15481947 Cao nhất
3.22981763
3.00048292 Hôm nay
3.15481947 Cao nhất
3.22981763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.12607183 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.09466052 MUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
3.04274411
–
3.26352969
MUR
Năm ổn định
+1.32%
2025
Tỷ giá trung bình
3.05065439 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.92719364
–
3.17867898
MUR
Năm ổn định
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.12607183 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.00891819
–
3.22981763
MUR
Năm ổn định
+2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.