Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang GNF
Cập nhật
1
MUR
=
185.8992243
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = FG185.8992243 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₨0.00537926 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG185.8992243
Hiện tại
FG185.8992243
Cao nhất
FG185.8992243
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
185.8992243 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+4.226929 GNF
+2.33%
30 ngày qua
-1.202571 GNF
-0.64%
1 năm qua
-4.511525 GNF
-2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
181.67229507 Hôm nay
185.8992243 Cao nhất
194.40730535
181.67229507 Hôm nay
185.8992243 Cao nhất
194.40730535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 189.53431814 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
185.5514979 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
174.87873492
–
190.13792897
GNF
Năm ổn định
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
189.53431814 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
181.13197315
–
197.65670474
GNF
MUR tăng giá
+2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
187.22509024 GNF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
181.67229507
–
194.40730535
GNF
Năm ổn định
-1.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.