Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang LRD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Liberia 3.60869277 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.60869277 Hiện tại $3.60869277 Cao nhất $3.60869277
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.60869277 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
+0.064129 LRD
+1.81%
30 ngày qua
-0.106307 LRD
-2.86%
1 năm qua
-0.389623 LRD
-9.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.54456363
Hôm nay
3.60869277
Cao nhất
4.11608602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.14%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+5.54%
Tháng 1
-3.03%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-6.49%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.22355102 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.13434741 LRD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
3.81908608 – 4.36184862 LRD
Năm biến động -6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 4.22355102 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.83164688 – 4.55323389 LRD
Năm biến động -1.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.86206192 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.54456363 – 4.10323273 LRD
Năm biến động -6.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR3.6087 LRD
5 MUR18.0435 LRD
10 MUR36.0869 LRD
25 MUR90.2173 LRD
50 MUR180.4346 LRD
100 MUR360.87 LRD
500 MUR1804.35 LRD
1,000 MUR3608.69 LRD
5,000 MUR18043.46 LRD
10,000 MUR36086.93 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-111 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-111 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-111 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-111 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-121 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-121 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-121 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-121 MUR = 0.27711 LRD+0%
2026-10-121 MUR = 0.27711 LRD+0%