Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang MUR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Mauritius 0.27888088 MUR
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.27888088 Hiện tại ₨0.27888088 Cao nhất ₨0.27975874
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27888088 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000878 MUR
-0.31%
7 ngày qua
+0.002023 MUR
+0.73%
30 ngày qua
-0.001086 MUR
-0.39%
1 năm qua
+0.032303 MUR
+13.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.24371028
Hôm nay
0.27888088
Cao nhất
0.28212218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 12
-5.25%
Tháng 1
+3.12%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+6.94%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MUR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2597561 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24213815 MUR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.22926059 – 0.26184275 MUR
Năm biến động +6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23739301 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21962412 – 0.26098438 MUR
Năm biến động +1.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2597561 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24371028 – 0.28212218 MUR
Năm biến động +7.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.2789 MUR
5 LRD1.3944 MUR
10 LRD2.7888 MUR
25 LRD6.972 MUR
50 LRD13.944 MUR
100 LRD27.89 MUR
500 LRD139.44 MUR
1,000 LRD278.88 MUR
5,000 LRD1394.4 MUR
10,000 LRD2788.81 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR3.58576 LRD
5 MUR17.928802 LRD
10 MUR35.857604 LRD
25 MUR89.644009 LRD
50 MUR179.288018 LRD
100 MUR358.58 LRD
500 MUR1792.88 LRD
1,000 MUR3585.76 LRD
5,000 MUR17928.8 LRD
10,000 MUR35857.6 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 3.61196 MUR--
2026-10-271 LRD = 3.61196 MUR+0%
2026-10-281 LRD = 3.61305 MUR+0.03%
2026-10-291 LRD = 3.59879 MUR-0.39%
2026-10-301 LRD = 3.57756 MUR-0.59%
2026-10-311 LRD = 3.58747 MUR+0.28%
2026-11-011 LRD = 3.57149 MUR-0.45%
2026-11-021 LRD = 3.57451 MUR+0.08%
2026-11-031 LRD = 3.58576 MUR+0.31%