Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MUR.
0.24371028 Hôm nay
0.27888088 Cao nhất
0.28212218
Lịch sử tỷ giá LRD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.2789 MUR |
| 5 LRD | 1.3944 MUR |
| 10 LRD | 2.7888 MUR |
| 25 LRD | 6.972 MUR |
| 50 LRD | 13.944 MUR |
| 100 LRD | 27.89 MUR |
| 500 LRD | 139.44 MUR |
| 1,000 LRD | 278.88 MUR |
| 5,000 LRD | 1394.4 MUR |
| 10,000 LRD | 2788.81 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 3.58576 LRD |
| 5 MUR | 17.928802 LRD |
| 10 MUR | 35.857604 LRD |
| 25 MUR | 89.644009 LRD |
| 50 MUR | 179.288018 LRD |
| 100 MUR | 358.58 LRD |
| 500 MUR | 1792.88 LRD |
| 1,000 MUR | 3585.76 LRD |
| 5,000 MUR | 17928.8 LRD |
| 10,000 MUR | 35857.6 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 3.61196 MUR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 3.61196 MUR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 3.61305 MUR | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 3.59879 MUR | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 3.57756 MUR | -0.59% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 3.58747 MUR | +0.28% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 3.57149 MUR | -0.45% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 3.57451 MUR | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 3.58576 MUR | +0.31% |