Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang LYD
Cập nhật
1
MUR
=
0.13545388
LYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ل.د0.13545388 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₨7.38258668 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.13545388
Hiện tại
ل.د0.13545388
Cao nhất
ل.د0.13545388
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13545388 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.00336 LYD
+2.54%
30 ngày qua
+0.000799 LYD
+0.59%
1 năm qua
+0.016317 LYD
+13.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.11609109 Hôm nay
0.13545388 Cao nhất
0.13954402
0.11609109 Hôm nay
0.13545388 Cao nhất
0.13954402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+17.98%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang LYD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1342835 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.10412273 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09905021
–
0.10667875
LYD
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11552312 LYD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.10305333
–
0.12656162
LYD
Năm biến động
+11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1342835 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11609109
–
0.13954402
LYD
Năm biến động
+15.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.