Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang MUR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rupee Mauritius 7.38258668 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨7.38258668 Hiện tại ₨7.38258668 Cao nhất ₨7.38258668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.38258668 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.1878 MUR
-2.48%
30 ngày qua
-0.043781 MUR
-0.59%
1 năm qua
-1.011126 MUR
-12.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.16619727
Hôm nay
7.38258668
Cao nhất
8.61392576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-15.24%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.6047132 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.6047132 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.37393782 – 10.09588935 MUR
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 8.68240066 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
7.90128931 – 9.70371376 MUR
Năm biến động -10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.45827844 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.16619727 – 8.61392576 MUR
Năm biến động -13.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.