Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MAD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dirham Ma-rốc 0.20746514 MAD
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.20716799 Hiện tại د.م.0.20746514 Cao nhất د.م.0.20746514
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20746514 MAD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000297 MAD
+0.14%
7 ngày qua
-0.000657 MAD
-0.32%
30 ngày qua
+0.004154 MAD
+2.04%
1 năm qua
+0.00439 MAD
+2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.1933465
Hôm nay
0.20746514
Cao nhất
0.21055284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
+2.49%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MAD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.21354146 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21354146 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20037222 – 0.21876361 MAD
Năm ổn định -1.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20429451 MAD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.19400569 – 0.21638501 MAD
MUR giảm giá -8.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19916418 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1933465 – 0.21055284 MAD
MUR tăng giá +5.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.2075 MAD
5 MUR1.0373 MAD
10 MUR2.0747 MAD
25 MUR5.1866 MAD
50 MUR10.3733 MAD
100 MUR20.75 MAD
500 MUR103.73 MAD
1,000 MUR207.47 MAD
5,000 MUR1037.33 MAD
10,000 MUR2074.65 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD4.820087 MUR
5 MAD24.100435 MUR
10 MAD48.20087 MUR
25 MAD120.502175 MUR
50 MAD241.00435 MUR
100 MAD482.01 MUR
500 MAD2410.04 MUR
1,000 MAD4820.09 MUR
5,000 MAD24100.43 MUR
10,000 MAD48200.87 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 4.80488 MAD--
2026-10-271 MUR = 4.80488 MAD+0%
2026-10-281 MUR = 4.79588 MAD-0.19%
2026-10-291 MUR = 4.79998 MAD+0.09%
2026-10-301 MUR = 4.827 MAD+0.56%
2026-10-311 MUR = 4.82009 MAD-0.14%