Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MAD.
0.1933465 Hôm nay
0.20746514 Cao nhất
0.21055284
Lịch sử tỷ giá MUR/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.2075 MAD |
| 5 MUR | 1.0373 MAD |
| 10 MUR | 2.0747 MAD |
| 25 MUR | 5.1866 MAD |
| 50 MUR | 10.3733 MAD |
| 100 MUR | 20.75 MAD |
| 500 MUR | 103.73 MAD |
| 1,000 MUR | 207.47 MAD |
| 5,000 MUR | 1037.33 MAD |
| 10,000 MUR | 2074.65 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 4.820087 MUR |
| 5 MAD | 24.100435 MUR |
| 10 MAD | 48.20087 MUR |
| 25 MAD | 120.502175 MUR |
| 50 MAD | 241.00435 MUR |
| 100 MAD | 482.01 MUR |
| 500 MAD | 2410.04 MUR |
| 1,000 MAD | 4820.09 MUR |
| 5,000 MAD | 24100.43 MUR |
| 10,000 MAD | 48200.87 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 4.80488 MAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 4.80488 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 4.79588 MAD | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 4.79998 MAD | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 4.827 MAD | +0.56% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 4.82009 MAD | -0.14% |