Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang MUR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Mauritius 4.78747038 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨4.78747038 Hiện tại ₨4.78747038 Cao nhất ₨4.78747038
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.78747038 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.126594 MUR
-2.58%
30 ngày qua
-0.204319 MUR
-4.09%
1 năm qua
-0.185565 MUR
-3.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.74940158
Hôm nay
4.78747038
Cao nhất
5.17206154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 11
+1.35%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-2.43%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-2.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.02689856 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.68362578 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.57114424 – 4.99071188 MUR
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 4.89973565 MUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.62139219 – 5.15448809 MUR
MAD tăng giá +9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.02689856 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.74940158 – 5.17206154 MUR
MAD giảm giá -5.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD4.7875 MUR
5 MAD23.9374 MUR
10 MAD47.8747 MUR
25 MAD119.6868 MUR
50 MAD239.3735 MUR
100 MAD478.75 MUR
500 MAD2393.74 MUR
1,000 MAD4787.47 MUR
5,000 MAD23937.35 MUR
10,000 MAD47874.7 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-111 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-111 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-111 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-111 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-121 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-121 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-121 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-121 MAD = 0.20888 MUR+0%
2026-10-121 MAD = 0.20888 MUR+0%