Tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MKD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Denar Macedonia 1.15323271 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден1.15323271 Hiện tại ден1.15323271 Cao nhất ден1.15323271
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15323271 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.022855 MKD
+2.02%
30 ngày qua
+0.023381 MKD
+2.07%
1 năm qua
-0.013488 MKD
-1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.11306849
Hôm nay
1.15323271
Cao nhất
1.1758502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+2.39%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.22692237 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.22692237 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.1519225 – 1.26618844 MKD
Năm ổn định +2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1922497 MKD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.12850339 – 1.28197841 MKD
Năm biến động -10.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13388972 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.11306849 – 1.16623216 MKD
Năm ổn định +1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.