Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang MUR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rupee Mauritius 0.86712768 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.86712768 Hiện tại ₨0.86712768 Cao nhất ₨0.86712768
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86712768 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.017533 MUR
-1.98%
30 ngày qua
-0.017944 MUR
-2.03%
1 năm qua
+0.010024 MUR
+1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.85044847
Hôm nay
0.86712768
Cao nhất
0.89841731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-2.33%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.88199647 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.81522401 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.78977186 – 0.86811395 MUR
Năm ổn định -2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84000221 MUR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.78004434 – 0.88612937 MUR
Năm biến động +11.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88199647 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85746221 – 0.89841731 MUR
Năm ổn định -1.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.