Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NAD.
0.3396789 Hôm nay
0.35178667 Cao nhất
0.37664049
Lịch sử tỷ giá MUR/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.3518 NAD |
| 5 MUR | 1.7589 NAD |
| 10 MUR | 3.5179 NAD |
| 25 MUR | 8.7947 NAD |
| 50 MUR | 17.5893 NAD |
| 100 MUR | 35.18 NAD |
| 500 MUR | 175.89 NAD |
| 1,000 MUR | 351.79 NAD |
| 5,000 MUR | 1758.93 NAD |
| 10,000 MUR | 3517.87 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 2.842632 MUR |
| 5 NAD | 14.213159 MUR |
| 10 NAD | 28.426318 MUR |
| 25 NAD | 71.065796 MUR |
| 50 NAD | 142.131592 MUR |
| 100 NAD | 284.26 MUR |
| 500 NAD | 1421.32 MUR |
| 1,000 NAD | 2842.63 MUR |
| 5,000 NAD | 14213.16 MUR |
| 10,000 NAD | 28426.32 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MUR = 2.85556 NAD | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 2.85755 NAD | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 2.8553 NAD | -0.08% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 2.8483 NAD | -0.25% |
| 2026-11-04 | 1 MUR = 2.86192 NAD | +0.48% |
| 2026-11-05 | 1 MUR = 2.86324 NAD | +0.05% |
| 2026-11-06 | 1 MUR = 2.87675 NAD | +0.47% |
| 2026-11-07 | 1 MUR = 2.84506 NAD | -1.1% |
| 2026-11-08 | 1 MUR = 2.8453 NAD | +0.01% |
| 2026-11-09 | 1 MUR = 2.84263 NAD | -0.09% |