Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang NAD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Namibia 0.35178667 NAD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.35145635 Hiện tại $0.35178667 Cao nhất $0.35178667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35178667 NAD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00033 NAD
+0.09%
7 ngày qua
+0.001561 NAD
+0.45%
30 ngày qua
+0.004129 NAD
+1.19%
1 năm qua
-0.024804 NAD
-6.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.3396789
Hôm nay
0.35178667
Cao nhất
0.37664049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.81%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-3.48%
Tháng 2
+6.52%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NAD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.39106725 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.39088971 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36669334 – 0.41727088 NAD
Năm biến động -1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39106725 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36044152 – 0.43601343 NAD
Năm biến động -10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34974494 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3396789 – 0.36824232 NAD
Năm ổn định -1.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.3518 NAD
5 MUR1.7589 NAD
10 MUR3.5179 NAD
25 MUR8.7947 NAD
50 MUR17.5893 NAD
100 MUR35.18 NAD
500 MUR175.89 NAD
1,000 MUR351.79 NAD
5,000 MUR1758.93 NAD
10,000 MUR3517.87 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD2.842632 MUR
5 NAD14.213159 MUR
10 NAD28.426318 MUR
25 NAD71.065796 MUR
50 NAD142.131592 MUR
100 NAD284.26 MUR
500 NAD1421.32 MUR
1,000 NAD2842.63 MUR
5,000 NAD14213.16 MUR
10,000 NAD28426.32 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MUR = 2.85556 NAD-0.07%
2026-11-011 MUR = 2.85755 NAD+0.07%
2026-11-021 MUR = 2.8553 NAD-0.08%
2026-11-031 MUR = 2.8483 NAD-0.25%
2026-11-041 MUR = 2.86192 NAD+0.48%
2026-11-051 MUR = 2.86324 NAD+0.05%
2026-11-061 MUR = 2.87675 NAD+0.47%
2026-11-071 MUR = 2.84506 NAD-1.1%
2026-11-081 MUR = 2.8453 NAD+0.01%
2026-11-091 MUR = 2.84263 NAD-0.09%