Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang MUR

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Rupee Mauritius 2.86192021 MUR
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨2.86192021 Hiện tại ₨2.86192021 Cao nhất ₨2.86192021
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.86192021 MUR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013619 MUR
+0.48%
7 ngày qua
+0.028461 MUR
+1.00%
30 ngày qua
-0.033141 MUR
-1.14%
1 năm qua
+0.247056 MUR
+9.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.61486461
Hôm nay
2.86192021
Cao nhất
2.94395681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.89%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
-6.12%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+2.36%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MUR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.86017106 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.55981438 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.39652474 – 2.72707437 MUR
Năm biến động +1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2.56044663 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.29350734 – 2.77437519 MUR
Năm biến động +12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.86017106 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.71560316 – 2.94395681 MUR
Năm ổn định +2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD2.8619 MUR
5 NAD14.3096 MUR
10 NAD28.6192 MUR
25 NAD71.548 MUR
50 NAD143.096 MUR
100 NAD286.19 MUR
500 NAD1430.96 MUR
1,000 NAD2861.92 MUR
5,000 NAD14309.6 MUR
10,000 NAD28619.2 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.349416 NAD
5 MUR1.747079 NAD
10 MUR3.494158 NAD
25 MUR8.735394 NAD
50 MUR17.470788 NAD
100 MUR34.94 NAD
500 MUR174.71 NAD
1,000 MUR349.42 NAD
5,000 MUR1747.08 NAD
10,000 MUR3494.16 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 0.35196 MUR--
2026-10-271 NAD = 0.35196 MUR+0%
2026-10-281 NAD = 0.35293 MUR+0.28%
2026-10-291 NAD = 0.35189 MUR-0.29%
2026-10-301 NAD = 0.34996 MUR-0.55%
2026-10-311 NAD = 0.35019 MUR+0.07%
2026-11-011 NAD = 0.34995 MUR-0.07%
2026-11-021 NAD = 0.35023 MUR+0.08%
2026-11-031 NAD = 0.35109 MUR+0.25%
2026-11-041 NAD = 0.34942 MUR-0.48%