Tỷ giá Rupee Mauritius sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang PEN
Cập nhật
1
MUR
=
0.07274054
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = S/.0.07274054 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₨13.74749241 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.0.07274054
Hiện tại
S/.0.07274054
Cao nhất
S/.0.07274054
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07274054 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.001313 PEN
+1.84%
30 ngày qua
+0.001288 PEN
+1.80%
1 năm qua
-0.002387 PEN
-3.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.0705324 Hôm nay
0.07274054 Cao nhất
0.07579658
0.0705324 Hôm nay
0.07274054 Cao nhất
0.07579658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-3.73%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0808431 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0808431 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07626877
–
0.08293223
PEN
Năm ổn định
-0.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07801966 PEN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.07272267
–
0.0849182
PEN
Năm biến động
-9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07258496 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0705324
–
0.07525158
PEN
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.