Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang MUR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Rupee Mauritius 13.74749241 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨13.74749241 Hiện tại ₨13.74749241 Cao nhất ₨13.74749241
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.74749241 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.252618 MUR
-1.80%
30 ngày qua
-0.247773 MUR
-1.77%
1 năm qua
+0.436736 MUR
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.19320801
Hôm nay
13.74749241
Cao nhất
14.17788209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+3.88%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.77980378 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.37105147 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.05803772 – 13.11152676 MUR
Năm ổn định +0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 12.8343246 MUR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
11.77603862 – 13.75086974 MUR
Năm biến động +9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.77980378 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.28875815 – 14.17788209 MUR
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.