Tỷ giá Rupee Mauritius sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang PYG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Guarani Paraguay 122.93486404 PYG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs122.93486404 Hiện tại Gs122.93486404 Cao nhất Gs122.93486404
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
122.93486404 PYG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+2.422037 PYG
+2.01%
30 ngày qua
-3.136873 PYG
-2.49%
1 năm qua
-30.651282 PYG
-19.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
119.76511023
Hôm nay
122.93486404
Cao nhất
157.16107964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.15%
Tháng 11
-2.68%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-5.90%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang PYG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 165.68281689 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 164.7732316 PYG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
154.67610073 – 174.57947813 PYG
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 165.68281689 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
145.22513974 – 182.51465062 PYG
Năm biến động -12.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.73818751 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
119.76511023 – 148.7240242 PYG
Năm biến động -15.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.