Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang MUR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rupee Mauritius 0.00819848 MUR
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.00818456 Hiện tại ₨0.00819848 Cao nhất ₨0.00819848
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00819848 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000014 MUR
+0.17%
7 ngày qua
+0.000019 MUR
+0.23%
30 ngày qua
-0.000009 MUR
-0.11%
1 năm qua
+0.001744 MUR
+27.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00644906
Hôm nay
0.00819848
Cao nhất
0.00834968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.20%
Tháng 11
+2.75%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+6.27%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+4.05%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MUR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00757016 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0060724 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00572805 – 0.00646512 MUR
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0060577 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00547901 – 0.00688586 MUR
Năm biến động +13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00757016 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00672386 – 0.00834968 MUR
Năm biến động +19.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0082 MUR
5 PYG0.041 MUR
10 PYG0.082 MUR
25 PYG0.205 MUR
50 PYG0.4099 MUR
100 PYG0.82 MUR
500 PYG4.1 MUR
1,000 PYG8.2 MUR
5,000 PYG40.99 MUR
10,000 PYG81.98 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR121.973886 PYG
5 MUR609.869432 PYG
10 MUR1219.738864 PYG
25 MUR3049.34716 PYG
50 MUR6098.69432 PYG
100 MUR12197.39 PYG
500 MUR60986.94 PYG
1,000 MUR121973.89 PYG
5,000 MUR609869.43 PYG
10,000 MUR1219738.86 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 122.25063 MUR--
2026-10-271 PYG = 122.25063 MUR+0%
2026-10-281 PYG = 122.7622 MUR+0.42%
2026-10-291 PYG = 122.28382 MUR-0.39%
2026-10-301 PYG = 122.21243 MUR-0.06%
2026-10-311 PYG = 122.18135 MUR-0.03%
2026-11-011 PYG = 121.97389 MUR-0.17%