Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang RSD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dinar Serbia 2.21307527 RSD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.2.21307527 Hiện tại Дин.2.21307527 Cao nhất Дин.2.2139164
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21307527 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000841 RSD
-0.04%
7 ngày qua
-0.012369 RSD
-0.56%
30 ngày qua
+0.039333 RSD
+1.81%
1 năm qua
-0.003076 RSD
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.11893483
Hôm nay
2.21307527
Cao nhất
2.22946168
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+1.84%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang RSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.33364655 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.33364655 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.19649556 – 2.42152296 RSD
MUR tăng giá +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 2.27076839 RSD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.16181401 – 2.44111955 RSD
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16358271 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.11893483 – 2.22946168 RSD
Năm ổn định +2.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR2.2131 RSD
5 MUR11.0654 RSD
10 MUR22.1308 RSD
25 MUR55.3269 RSD
50 MUR110.6538 RSD
100 MUR221.31 RSD
500 MUR1106.54 RSD
1,000 MUR2213.08 RSD
5,000 MUR11065.38 RSD
10,000 MUR22130.75 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.45186 MUR
5 RSD2.2593 MUR
10 RSD4.518599 MUR
25 RSD11.296498 MUR
50 RSD22.592996 MUR
100 RSD45.19 MUR
500 RSD225.93 MUR
1,000 RSD451.86 MUR
5,000 RSD2259.3 MUR
10,000 RSD4518.6 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.44935 RSD--
2026-10-271 MUR = 0.44935 RSD+0%
2026-10-281 MUR = 0.44877 RSD-0.13%
2026-10-291 MUR = 0.44854 RSD-0.05%
2026-10-301 MUR = 0.4504 RSD+0.41%
2026-10-311 MUR = 0.44989 RSD-0.11%
2026-11-011 MUR = 0.4521 RSD+0.49%
2026-11-021 MUR = 0.45169 RSD-0.09%
2026-11-031 MUR = 0.45186 RSD+0.04%