Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang MUR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Rupee Mauritius 0.45174336 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.45174336 Hiện tại ₨0.45174336 Cao nhất ₨0.45174336
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45174336 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.011953 MUR
-2.58%
30 ngày qua
-0.012374 MUR
-2.67%
1 năm qua
+0.000841 MUR
+0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44742741
Hôm nay
0.45174336
Cao nhất
0.47193523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-1.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46262045 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.42860905 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41296325 – 0.45527067 MUR
RSD giảm giá -2.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44103718 MUR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.40964811 – 0.46257448 MUR
Năm biến động +11.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46262045 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45019331 – 0.47193523 MUR
Năm ổn định -2.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.4517 MUR
5 RSD2.2587 MUR
10 RSD4.5174 MUR
25 RSD11.2936 MUR
50 RSD22.5872 MUR
100 RSD45.17 MUR
500 RSD225.87 MUR
1,000 RSD451.74 MUR
5,000 RSD2258.72 MUR
10,000 RSD4517.43 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-111 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-111 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-111 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-111 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-121 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-121 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-121 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-121 RSD = 2.21365 MUR+0%
2026-10-121 RSD = 2.21365 MUR+0%