Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang RWF
Cập nhật
1
MUR
=
31.24265987
RWF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = FRw31.24265987 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₨0.03200752 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw31.24265987
Hiện tại
FRw31.24265987
Cao nhất
FRw31.24265987
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.24265987 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
+0.75256 RWF
+2.47%
30 ngày qua
-0.00232 RWF
-0.01%
1 năm qua
-0.566963 RWF
-1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
30.42155941 Hôm nay
31.24265987 Cao nhất
32.31054612
30.42155941 Hôm nay
31.24265987 Cao nhất
32.31054612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang RWF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 31.26969617 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
28.666762 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.74255426
–
29.85071792
RWF
MUR tăng giá
+6.08%
2025
Tỷ giá trung bình
31.26969617 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.92077052
–
32.44109234
RWF
Năm biến động
+6.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.2516556 RWF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
30.42155941
–
32.31054612
RWF
Năm ổn định
-0.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.