Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang MUR
Cập nhật
1
RWF
=
0.03200752
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ₨0.03200752 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = FRw31.24265987 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.03200752
Hiện tại
₨0.03200752
Cao nhất
₨0.03200752
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03200752 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.00079 MUR
-2.41%
30 ngày qua
+0.000002 MUR
+0.01%
1 năm qua
+0.00057 MUR
+1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.03094965 Hôm nay
0.03200752 Cao nhất
0.03287142
0.03094965 Hôm nay
0.03200752 Cao nhất
0.03287142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03490364 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03490364 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03350003
–
0.03739359
MUR
RWF giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03199664 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0308251
–
0.03457723
MUR
Năm biến động
-5.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03200158 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03094965
–
0.03287142
MUR
Năm ổn định
+0.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.