Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang MUR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rupee Mauritius 4.77907913 MUR
-1.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨4.77907913 Hiện tại ₨4.77907913 Cao nhất ₨4.85206996
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.77907913 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.072991 MUR
-1.50%
7 ngày qua
-0.031478 MUR
-0.65%
30 ngày qua
+0.042384 MUR
+0.89%
1 năm qua
+0.042384 MUR
+0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.73593665
Hôm nay
4.77907913
Cao nhất
4.86180121
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.35%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MUR.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.77252381 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.77252381 MUR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.73593665 – 4.86180121 MUR
Năm ổn định +0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK4.7791 MUR
5 SEK23.8954 MUR
10 SEK47.7908 MUR
25 SEK119.477 MUR
50 SEK238.954 MUR
100 SEK477.91 MUR
500 SEK2389.54 MUR
1,000 SEK4779.08 MUR
5,000 SEK23895.4 MUR
10,000 SEK47790.79 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.209245 SEK
5 MUR1.046227 SEK
10 MUR2.092453 SEK
25 MUR5.231133 SEK
50 MUR10.462267 SEK
100 MUR20.92 SEK
500 MUR104.62 SEK
1,000 MUR209.25 SEK
5,000 MUR1046.23 SEK
10,000 MUR2092.45 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SEK = 0.21046 MUR-0.33%
2026-10-301 SEK = 0.20869 MUR-0.84%
2026-10-311 SEK = 0.20788 MUR-0.39%
2026-11-011 SEK = 0.20627 MUR-0.77%
2026-11-021 SEK = 0.20644 MUR+0.08%
2026-11-031 SEK = 0.20657 MUR+0.06%
2026-11-041 SEK = 0.20569 MUR-0.43%
2026-11-051 SEK = 0.20579 MUR+0.05%
2026-11-061 SEK = 0.2061 MUR+0.15%
2026-11-071 SEK = 0.20925 MUR+1.53%