Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MUR.
4.73593665 Hôm nay
4.77907913 Cao nhất
4.86180121
Lịch sử tỷ giá SEK/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 4.7791 MUR |
| 5 SEK | 23.8954 MUR |
| 10 SEK | 47.7908 MUR |
| 25 SEK | 119.477 MUR |
| 50 SEK | 238.954 MUR |
| 100 SEK | 477.91 MUR |
| 500 SEK | 2389.54 MUR |
| 1,000 SEK | 4779.08 MUR |
| 5,000 SEK | 23895.4 MUR |
| 10,000 SEK | 47790.79 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.209245 SEK |
| 5 MUR | 1.046227 SEK |
| 10 MUR | 2.092453 SEK |
| 25 MUR | 5.231133 SEK |
| 50 MUR | 10.462267 SEK |
| 100 MUR | 20.92 SEK |
| 500 MUR | 104.62 SEK |
| 1,000 MUR | 209.25 SEK |
| 5,000 MUR | 1046.23 SEK |
| 10,000 MUR | 2092.45 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 SEK = 0.21046 MUR | -0.33% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 0.20869 MUR | -0.84% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 0.20788 MUR | -0.39% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 0.20627 MUR | -0.77% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 0.20644 MUR | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 0.20657 MUR | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 0.20569 MUR | -0.43% |
| 2026-11-05 | 1 SEK = 0.20579 MUR | +0.05% |
| 2026-11-06 | 1 SEK = 0.2061 MUR | +0.15% |
| 2026-11-07 | 1 SEK = 0.20925 MUR | +1.53% |