Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang TMT
Cập nhật
1
MUR
=
0.07394196
TMT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = T0.07394196 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₨13.5241209 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T0.07394196
Hiện tại
T0.07394196
Cao nhất
T0.07394196
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07394196 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
+0.001699 TMT
+2.35%
30 ngày qua
-0.000816 TMT
-1.09%
1 năm qua
-0.003014 TMT
-3.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.07215418 Hôm nay
0.07394196 Cao nhất
0.07796137
0.07215418 Hôm nay
0.07394196 Cao nhất
0.07796137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang TMT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07654976 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.07542829 TMT
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.07149701
–
0.07665403
TMT
Năm ổn định
-1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07654976 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07351295
–
0.079694
TMT
Năm ổn định
+1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07467072 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07215418
–
0.07752861
TMT
Năm ổn định
-2.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.