Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang MUR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rupee Mauritius 13.5241209 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨13.5241209 Hiện tại ₨13.5241209 Cao nhất ₨13.5241209
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.5241209 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.318005 MUR
-2.30%
30 ngày qua
+0.147638 MUR
+1.10%
1 năm qua
+0.52976 MUR
+4.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.82686479
Hôm nay
13.5241209
Cao nhất
13.85921088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.39442169 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.25863081 MUR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
13.04562904 – 13.98659894 MUR
Năm ổn định +1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 13.06555399 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.54799546 – 13.60304591 MUR
Năm ổn định -1.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.39442169 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.89846399 – 13.85921088 MUR
Năm ổn định +2.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.