Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang TWD
Cập nhật
1
MUR
=
0.67535998
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = NT$0.67535998 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₨1.48069183 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$0.67535998
Hiện tại
NT$0.67535998
Cao nhất
NT$0.67535998
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67535998 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.018911 TWD
+2.88%
30 ngày qua
+0.002669 TWD
+0.40%
1 năm qua
+0.001827 TWD
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.65644881 Hôm nay
0.67535998 Cao nhất
0.69657002
0.65644881 Hôm nay
0.67535998 Cao nhất
0.69657002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.69664137 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.69664137 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66446118
–
0.70883531
TWD
Năm ổn định
+1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6813566 TWD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.63527491
–
0.74494633
TWD
Năm biến động
-2.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67733442 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65644881
–
0.69657002
TWD
Năm ổn định
-0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.