Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MUR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rupee Mauritius 1.48069183 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨1.48069183 Hiện tại ₨1.48069183 Cao nhất ₨1.48069183
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48069183 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.042656 MUR
-2.80%
30 ngày qua
-0.005874 MUR
-0.40%
1 năm qua
-0.004017 MUR
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.43560586
Hôm nay
1.48069183
Cao nhất
1.52334803
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.47660336 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.43553862 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.41076493 – 1.50497883 MUR
Năm ổn định -1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 1.46994805 MUR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
1.34237859 – 1.57412167 MUR
Năm biến động +2.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.47660336 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.43560586 – 1.52334803 MUR
Năm ổn định +0.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD1.4807 MUR
5 TWD7.4035 MUR
10 TWD14.8069 MUR
25 TWD37.0173 MUR
50 TWD74.0346 MUR
100 TWD148.07 MUR
500 TWD740.35 MUR
1,000 TWD1480.69 MUR
5,000 TWD7403.46 MUR
10,000 TWD14806.92 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-111 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-111 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-111 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-111 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-121 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-121 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-121 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-121 TWD = 0.67536 MUR+0%
2026-10-121 TWD = 0.67536 MUR+0%