Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XAF.
11.84308956 Hôm nay
12.4764556 Cao nhất
12.4764556
Lịch sử tỷ giá MUR/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 12.4765 XAF |
| 5 MUR | 62.3823 XAF |
| 10 MUR | 124.7646 XAF |
| 25 MUR | 311.9114 XAF |
| 50 MUR | 623.8228 XAF |
| 100 MUR | 1247.65 XAF |
| 500 MUR | 6238.23 XAF |
| 1,000 MUR | 12476.46 XAF |
| 5,000 MUR | 62382.28 XAF |
| 10,000 MUR | 124764.56 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.080151 MUR |
| 5 XAF | 0.400755 MUR |
| 10 XAF | 0.80151 MUR |
| 25 XAF | 2.003774 MUR |
| 50 XAF | 4.007548 MUR |
| 100 XAF | 8.02 MUR |
| 500 XAF | 40.08 MUR |
| 1,000 XAF | 80.15 MUR |
| 5,000 XAF | 400.75 MUR |
| 10,000 XAF | 801.51 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MUR = 0.08031 XAF | -0.09% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 0.08076 XAF | +0.56% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 0.08076 XAF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 0.0811 XAF | +0.42% |
| 2026-11-02 | 1 MUR = 0.08103 XAF | -0.09% |
| 2026-11-03 | 1 MUR = 0.0809 XAF | -0.16% |
| 2026-11-04 | 1 MUR = 0.08114 XAF | +0.3% |
| 2026-11-05 | 1 MUR = 0.08118 XAF | +0.05% |
| 2026-11-06 | 1 MUR = 0.08094 XAF | -0.3% |
| 2026-11-07 | 1 MUR = 0.08015 XAF | -0.98% |