Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang XAF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc CFA Trung Phi 12.4764556 XAF
+0.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA12.35544536 Hiện tại FCFA12.4764556 Cao nhất FCFA12.4764556
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.4764556 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.12101 XAF
+0.98%
7 ngày qua
+0.094522 XAF
+0.76%
30 ngày qua
+0.154978 XAF
+1.26%
1 năm qua
+0.120654 XAF
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.84308956
Hôm nay
12.4764556
Cao nhất
12.4764556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XAF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.07590344 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.07590344 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.27594294 – 13.57565235 XAF
MUR tăng giá +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 12.70901961 XAF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
12.07151827 – 13.72736774 XAF
Năm biến động -10.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.0934789 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.84308956 – 12.4764556 XAF
MUR tăng giá +3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR12.4765 XAF
5 MUR62.3823 XAF
10 MUR124.7646 XAF
25 MUR311.9114 XAF
50 MUR623.8228 XAF
100 MUR1247.65 XAF
500 MUR6238.23 XAF
1,000 MUR12476.46 XAF
5,000 MUR62382.28 XAF
10,000 MUR124764.56 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.080151 MUR
5 XAF0.400755 MUR
10 XAF0.80151 MUR
25 XAF2.003774 MUR
50 XAF4.007548 MUR
100 XAF8.02 MUR
500 XAF40.08 MUR
1,000 XAF80.15 MUR
5,000 XAF400.75 MUR
10,000 XAF801.51 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MUR = 0.08031 XAF-0.09%
2026-10-301 MUR = 0.08076 XAF+0.56%
2026-10-311 MUR = 0.08076 XAF+0%
2026-11-011 MUR = 0.0811 XAF+0.42%
2026-11-021 MUR = 0.08103 XAF-0.09%
2026-11-031 MUR = 0.0809 XAF-0.16%
2026-11-041 MUR = 0.08114 XAF+0.3%
2026-11-051 MUR = 0.08118 XAF+0.05%
2026-11-061 MUR = 0.08094 XAF-0.3%
2026-11-071 MUR = 0.08015 XAF-0.98%