Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang MUR

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rupee Mauritius 0.07993986 MUR
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.07993986 Hiện tại ₨0.07993986 Cao nhất ₨0.08015097
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07993986 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000211 MUR
-0.26%
7 ngày qua
-0.001158 MUR
-1.43%
30 ngày qua
-0.001379 MUR
-1.70%
1 năm qua
-0.001036 MUR
-1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07993986
Hôm nay
0.07993986
Cao nhất
0.08443743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MUR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08269019 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07649384 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07366129 – 0.08146014 MUR
XAF giảm giá -2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07880383 MUR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.07284718 – 0.08283962 MUR
Năm biến động +11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08269019 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07993986 – 0.08443743 MUR
XAF giảm giá -3.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0799 MUR
5 XAF0.3997 MUR
10 XAF0.7994 MUR
25 XAF1.9985 MUR
50 XAF3.997 MUR
100 XAF7.99 MUR
500 XAF39.97 MUR
1,000 XAF79.94 MUR
5,000 XAF399.7 MUR
10,000 XAF799.4 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR12.509404 XAF
5 MUR62.547019 XAF
10 MUR125.094038 XAF
25 MUR312.735095 XAF
50 MUR625.47019 XAF
100 MUR1250.94 XAF
500 MUR6254.7 XAF
1,000 MUR12509.4 XAF
5,000 MUR62547.02 XAF
10,000 MUR125094.04 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XAF = 12.38206 MUR-0.56%
2026-10-311 XAF = 12.38193 MUR+-0%
2026-11-011 XAF = 12.33085 MUR-0.41%
2026-11-021 XAF = 12.34036 MUR+0.08%
2026-11-031 XAF = 12.36074 MUR+0.17%
2026-11-041 XAF = 12.32388 MUR-0.3%
2026-11-051 XAF = 12.3185 MUR-0.04%
2026-11-061 XAF = 12.35545 MUR+0.3%
2026-11-071 XAF = 12.47646 MUR+0.98%
2026-11-081 XAF = 12.5094 MUR+0.26%