Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MUR.
0.07993986 Hôm nay
0.07993986 Cao nhất
0.08443743
Lịch sử tỷ giá XAF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0799 MUR |
| 5 XAF | 0.3997 MUR |
| 10 XAF | 0.7994 MUR |
| 25 XAF | 1.9985 MUR |
| 50 XAF | 3.997 MUR |
| 100 XAF | 7.99 MUR |
| 500 XAF | 39.97 MUR |
| 1,000 XAF | 79.94 MUR |
| 5,000 XAF | 399.7 MUR |
| 10,000 XAF | 799.4 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 12.509404 XAF |
| 5 MUR | 62.547019 XAF |
| 10 MUR | 125.094038 XAF |
| 25 MUR | 312.735095 XAF |
| 50 MUR | 625.47019 XAF |
| 100 MUR | 1250.94 XAF |
| 500 MUR | 6254.7 XAF |
| 1,000 MUR | 12509.4 XAF |
| 5,000 MUR | 62547.02 XAF |
| 10,000 MUR | 125094.04 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 XAF = 12.38206 MUR | -0.56% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 12.38193 MUR | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 12.33085 MUR | -0.41% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 12.34036 MUR | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 12.36074 MUR | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 XAF = 12.32388 MUR | -0.3% |
| 2026-11-05 | 1 XAF = 12.3185 MUR | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 XAF = 12.35545 MUR | +0.3% |
| 2026-11-07 | 1 XAF = 12.47646 MUR | +0.98% |
| 2026-11-08 | 1 XAF = 12.5094 MUR | +0.26% |