Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang XCD
Cập nhật
1
MUR
=
0.05705556
XCD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = $0.05705556 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₨17.52677481 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.05705556
Hiện tại
$0.05705556
Cao nhất
$0.05705556
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05705556 XCD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
+0.001193 XCD
+2.14%
30 ngày qua
-0.000503 XCD
-0.87%
1 năm qua
-0.002475 XCD
-4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.05586276 Hôm nay
0.05705556 Cao nhất
0.06011087
0.05586276 Hôm nay
0.05705556 Cao nhất
0.06011087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XCD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.05912645 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.05821243 XCD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.05515505
–
0.05916986
XCD
Năm ổn định
-1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05912645 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0566273
–
0.06161227
XCD
Năm ổn định
+1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05768974 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05586276
–
0.05998606
XCD
Năm ổn định
-2.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.