Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang MUR
Cập nhật
1
XCD
=
17.52677481
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ₨17.52677481 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.05705556 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨17.52677481
Hiện tại
₨17.52677481
Cao nhất
₨17.52677481
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.52677481 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.374239 MUR
-2.09%
30 ngày qua
+0.153287 MUR
+0.88%
1 năm qua
+0.728749 MUR
+4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
16.63592685 Hôm nay
17.52677481 Cao nhất
17.90101383
16.63592685 Hôm nay
17.52677481 Cao nhất
17.90101383
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.33684068 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
17.17979073 MUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
16.90049595
–
18.13070593
MUR
Năm ổn định
+1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
16.9157477 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.23053316
–
17.65932732
MUR
Năm ổn định
-1.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.33684068 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.67054082
–
17.90101383
MUR
Năm ổn định
+2.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.