Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang XOF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc CFA Tây Phi 12.38193408 XOF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA12.38193408 Hiện tại CFA12.38193408 Cao nhất CFA12.38206232
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.38193408 XOF
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000128 XOF
7 ngày qua
-0.027474 XOF
-0.22%
30 ngày qua
+0.257078 XOF
+2.12%
1 năm qua
-0.030357 XOF
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.84308956
Hôm nay
12.38193408
Cao nhất
12.45128769
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XOF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.07590344 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.07590344 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.27594294 – 13.57565235 XOF
MUR tăng giá +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 12.70905778 XOF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
12.07151827 – 13.72736774 XOF
Năm biến động -10.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.08683328 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.84308956 – 12.45128769 XOF
Năm ổn định +2.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR12.3819 XOF
5 MUR61.9097 XOF
10 MUR123.8193 XOF
25 MUR309.5484 XOF
50 MUR619.0967 XOF
100 MUR1238.19 XOF
500 MUR6190.97 XOF
1,000 MUR12381.93 XOF
5,000 MUR61909.67 XOF
10,000 MUR123819.34 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.080763 MUR
5 XOF0.403814 MUR
10 XOF0.807628 MUR
25 XOF2.019071 MUR
50 XOF4.038141 MUR
100 XOF8.08 MUR
500 XOF40.38 MUR
1,000 XOF80.76 MUR
5,000 XOF403.81 MUR
10,000 XOF807.63 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.08058 XOF--
2026-10-271 MUR = 0.08058 XOF+0%
2026-10-281 MUR = 0.08038 XOF-0.25%
2026-10-291 MUR = 0.08031 XOF-0.09%
2026-10-301 MUR = 0.08076 XOF+0.56%
2026-10-311 MUR = 0.08076 XOF+0%