Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XOF.
11.84308956 Hôm nay
12.38193408 Cao nhất
12.45128769
Lịch sử tỷ giá MUR/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 12.3819 XOF |
| 5 MUR | 61.9097 XOF |
| 10 MUR | 123.8193 XOF |
| 25 MUR | 309.5484 XOF |
| 50 MUR | 619.0967 XOF |
| 100 MUR | 1238.19 XOF |
| 500 MUR | 6190.97 XOF |
| 1,000 MUR | 12381.93 XOF |
| 5,000 MUR | 61909.67 XOF |
| 10,000 MUR | 123819.34 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.080763 MUR |
| 5 XOF | 0.403814 MUR |
| 10 XOF | 0.807628 MUR |
| 25 XOF | 2.019071 MUR |
| 50 XOF | 4.038141 MUR |
| 100 XOF | 8.08 MUR |
| 500 XOF | 40.38 MUR |
| 1,000 XOF | 80.76 MUR |
| 5,000 XOF | 403.81 MUR |
| 10,000 XOF | 807.63 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.08058 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.08058 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 0.08038 XOF | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 0.08031 XOF | -0.09% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 0.08076 XOF | +0.56% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 0.08076 XOF | +0% |