Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang MUR.
0.08031298 Hôm nay
0.08114327 Cao nhất
0.08443743
Lịch sử tỷ giá XOF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0811 MUR |
| 5 XOF | 0.4057 MUR |
| 10 XOF | 0.8114 MUR |
| 25 XOF | 2.0286 MUR |
| 50 XOF | 4.0572 MUR |
| 100 XOF | 8.11 MUR |
| 500 XOF | 40.57 MUR |
| 1,000 XOF | 81.14 MUR |
| 5,000 XOF | 405.72 MUR |
| 10,000 XOF | 811.43 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 12.32388 XOF |
| 5 MUR | 61.619402 XOF |
| 10 MUR | 123.238805 XOF |
| 25 MUR | 308.097012 XOF |
| 50 MUR | 616.194024 XOF |
| 100 MUR | 1232.39 XOF |
| 500 MUR | 6161.94 XOF |
| 1,000 MUR | 12323.88 XOF |
| 5,000 MUR | 61619.4 XOF |
| 10,000 MUR | 123238.8 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 12.40941 MUR | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 12.40941 MUR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 12.44032 MUR | +0.25% |
| 2026-10-29 | 1 XOF = 12.45129 MUR | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 XOF = 12.38206 MUR | -0.56% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 12.38193 MUR | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 12.33085 MUR | -0.41% |
| 2026-11-02 | 1 XOF = 12.34036 MUR | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 XOF = 12.36074 MUR | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 XOF = 12.32388 MUR | -0.3% |