Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang MUR

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Rupee Mauritius 0.08114327 MUR
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.08114327 Hiện tại ₨0.08114327 Cao nhất ₨0.08114327
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08114327 MUR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000242 MUR
+0.30%
7 ngày qua
+0.000759 MUR
+0.94%
30 ngày qua
-0.001455 MUR
-1.76%
1 năm qua
+0.00074 MUR
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08031298
Hôm nay
0.08114327
Cao nhất
0.08443743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang MUR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08272158 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07649384 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07366129 – 0.08146014 MUR
XOF giảm giá -2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07880362 MUR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.07284718 – 0.08283962 MUR
Năm biến động +11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08272158 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08031298 – 0.08443743 MUR
Năm ổn định -1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0811 MUR
5 XOF0.4057 MUR
10 XOF0.8114 MUR
25 XOF2.0286 MUR
50 XOF4.0572 MUR
100 XOF8.11 MUR
500 XOF40.57 MUR
1,000 XOF81.14 MUR
5,000 XOF405.72 MUR
10,000 XOF811.43 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR12.32388 XOF
5 MUR61.619402 XOF
10 MUR123.238805 XOF
25 MUR308.097012 XOF
50 MUR616.194024 XOF
100 MUR1232.39 XOF
500 MUR6161.94 XOF
1,000 MUR12323.88 XOF
5,000 MUR61619.4 XOF
10,000 MUR123238.8 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XOF = 12.40941 MUR--
2026-10-271 XOF = 12.40941 MUR+0%
2026-10-281 XOF = 12.44032 MUR+0.25%
2026-10-291 XOF = 12.45129 MUR+0.09%
2026-10-301 XOF = 12.38206 MUR-0.56%
2026-10-311 XOF = 12.38193 MUR+-0%
2026-11-011 XOF = 12.33085 MUR-0.41%
2026-11-021 XOF = 12.34036 MUR+0.08%
2026-11-031 XOF = 12.36074 MUR+0.17%
2026-11-041 XOF = 12.32388 MUR-0.3%