Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang SLE

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Leone Sierra Leone 1.59321848 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le1.59321848 Hiện tại Le1.59321848 Cao nhất Le1.59321848
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.59321848 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.102547 SLE
+6.88%
30 ngày qua
+0.108306 SLE
+7.29%
1 năm qua
+0.117776 SLE
+7.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.46822928
Hôm nay
1.59321848
Cao nhất
1.60130101
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+6.58%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+7.46%
Tháng 4
-6.90%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+7.51%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.5082742 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.46797805 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.45116842 – 1.50539271 SLE
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47621005 SLE
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.41722771 – 1.539097 SLE
Năm ổn định +0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5082742 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.47516162 – 1.60130101 SLE
MVR tăng giá +7.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR1.5932 SLE
5 MVR7.9661 SLE
10 MVR15.9322 SLE
25 MVR39.8305 SLE
50 MVR79.6609 SLE
100 MVR159.32 SLE
500 MVR796.61 SLE
1,000 MVR1593.22 SLE
5,000 MVR7966.09 SLE
10,000 MVR15932.18 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-111 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-111 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-111 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-111 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-121 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-121 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-121 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-121 MVR = 0.62766 SLE+0%
2026-10-121 MVR = 0.62766 SLE+0%