Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang ILS

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Sheqel Israel mới 0.00176658 ILS
-1.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00176658 Hiện tại ₪0.00176658 Cao nhất ₪0.00176658
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00176658 ILS
2026-10-28
24 giờ qua
-0.00003 ILS
-1.67%
7 ngày qua
-0.00003 ILS
-1.67%
30 ngày qua
+0.000013 ILS
+0.71%
1 năm qua
+0.000013 ILS
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00175405
Hôm nay
0.00176658
Cao nhất
0.00179651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang ILS.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00176055 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00176055 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00175405 – 0.00179651 ILS
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0018 ILS
5 MWK0.0088 ILS
10 MWK0.0177 ILS
25 MWK0.0442 ILS
50 MWK0.0883 ILS
100 MWK0.18 ILS
500 MWK0.88 ILS
1,000 MWK1.77 ILS
5,000 MWK8.83 ILS
10,000 MWK17.67 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS566.064944 MWK
5 ILS2830.324719 MWK
10 ILS5660.649438 MWK
25 ILS14151.623595 MWK
50 ILS28303.24719 MWK
100 ILS56606.49 MWK
500 ILS283032.47 MWK
1,000 ILS566064.94 MWK
5,000 ILS2830324.72 MWK
10,000 ILS5660649.44 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 556.63542 ILS--
2026-10-271 MWK = 556.63542 ILS+0%
2026-10-281 MWK = 566.06494 ILS+1.69%