Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang ILS.
0.00175405 Hôm nay
0.00176658 Cao nhất
0.00179651
Lịch sử tỷ giá MWK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.0018 ILS |
| 5 MWK | 0.0088 ILS |
| 10 MWK | 0.0177 ILS |
| 25 MWK | 0.0442 ILS |
| 50 MWK | 0.0883 ILS |
| 100 MWK | 0.18 ILS |
| 500 MWK | 0.88 ILS |
| 1,000 MWK | 1.77 ILS |
| 5,000 MWK | 8.83 ILS |
| 10,000 MWK | 17.67 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 566.064944 MWK |
| 5 ILS | 2830.324719 MWK |
| 10 ILS | 5660.649438 MWK |
| 25 ILS | 14151.623595 MWK |
| 50 ILS | 28303.24719 MWK |
| 100 ILS | 56606.49 MWK |
| 500 ILS | 283032.47 MWK |
| 1,000 ILS | 566064.94 MWK |
| 5,000 ILS | 2830324.72 MWK |
| 10,000 ILS | 5660649.44 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 556.63542 ILS | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 556.63542 ILS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 566.06494 ILS | +1.69% |