Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MWK.
556.63541966 Hôm nay
558.93229231 Cao nhất
570.44044519
Lịch sử tỷ giá ILS/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 558.9323 MWK |
| 5 ILS | 2794.6615 MWK |
| 10 ILS | 5589.3229 MWK |
| 25 ILS | 13973.3073 MWK |
| 50 ILS | 27946.6146 MWK |
| 100 ILS | 55893.23 MWK |
| 500 ILS | 279466.15 MWK |
| 1,000 ILS | 558932.29 MWK |
| 5,000 ILS | 2794661.46 MWK |
| 10,000 ILS | 5589322.92 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.001789 ILS |
| 5 MWK | 0.008946 ILS |
| 10 MWK | 0.017891 ILS |
| 25 MWK | 0.044728 ILS |
| 50 MWK | 0.089456 ILS |
| 100 MWK | 0.18 ILS |
| 500 MWK | 0.89 ILS |
| 1,000 MWK | 1.79 ILS |
| 5,000 MWK | 8.95 ILS |
| 10,000 MWK | 17.89 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.0018 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.0018 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 0.00177 MWK | -1.67% |
| 2026-10-29 | 1 ILS = 0.00175 MWK | -1.13% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.00179 MWK | +2.29% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.00179 MWK | +0% |