Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang MWK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Kwacha Malawi 558.93229231 MWK
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK557.32362487 Hiện tại MK558.93229231 Cao nhất MK558.93229231
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
558.93229231 MWK
2026-10-31
24 giờ qua
+1.608667 MWK
+0.29%
7 ngày qua
+2.296873 MWK
+0.41%
30 ngày qua
-11.177211 MWK
-1.96%
1 năm qua
-11.177211 MWK
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
556.63541966
Hôm nay
558.93229231
Cao nhất
570.44044519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MWK.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 567.07478826 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 567.07478826 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
556.63541966 – 570.44044519 MWK
Năm ổn định -1.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS558.9323 MWK
5 ILS2794.6615 MWK
10 ILS5589.3229 MWK
25 ILS13973.3073 MWK
50 ILS27946.6146 MWK
100 ILS55893.23 MWK
500 ILS279466.15 MWK
1,000 ILS558932.29 MWK
5,000 ILS2794661.46 MWK
10,000 ILS5589322.92 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.001789 ILS
5 MWK0.008946 ILS
10 MWK0.017891 ILS
25 MWK0.044728 ILS
50 MWK0.089456 ILS
100 MWK0.18 ILS
500 MWK0.89 ILS
1,000 MWK1.79 ILS
5,000 MWK8.95 ILS
10,000 MWK17.89 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.0018 MWK--
2026-10-271 ILS = 0.0018 MWK+0%
2026-10-281 ILS = 0.00177 MWK-1.67%
2026-10-291 ILS = 0.00175 MWK-1.13%
2026-10-301 ILS = 0.00179 MWK+2.29%
2026-10-311 ILS = 0.00179 MWK+0%