Tỷ giá Kwacha Malawi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang MOP.
0.00460872 Hôm nay
0.00462522 Cao nhất
0.00467965
Lịch sử tỷ giá MWK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.0046 MOP |
| 5 MWK | 0.0231 MOP |
| 10 MWK | 0.0463 MOP |
| 25 MWK | 0.1156 MOP |
| 50 MWK | 0.2313 MOP |
| 100 MWK | 0.46 MOP |
| 500 MWK | 2.31 MOP |
| 1,000 MWK | 4.63 MOP |
| 5,000 MWK | 23.13 MOP |
| 10,000 MWK | 46.25 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 216.206048 MWK |
| 5 MOP | 1081.030239 MWK |
| 10 MOP | 2162.060478 MWK |
| 25 MOP | 5405.151196 MWK |
| 50 MOP | 10810.302391 MWK |
| 100 MOP | 21620.6 MWK |
| 500 MOP | 108103.02 MWK |
| 1,000 MOP | 216206.05 MWK |
| 5,000 MOP | 1081030.24 MWK |
| 10,000 MOP | 2162060.48 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MWK = 215.22283 MOP | -0.26% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 215.45008 MOP | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 MWK = 215.96646 MOP | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 MWK = 215.76162 MOP | -0.09% |
| 2026-11-03 | 1 MWK = 214.62109 MOP | -0.53% |
| 2026-11-04 | 1 MWK = 215.7031 MOP | +0.5% |
| 2026-11-05 | 1 MWK = 215.71847 MOP | +0.01% |
| 2026-11-06 | 1 MWK = 215.3499 MOP | -0.17% |
| 2026-11-07 | 1 MWK = 215.68319 MOP | +0.15% |
| 2026-11-08 | 1 MWK = 216.20605 MOP | +0.24% |