Tỷ giá Kwacha Malawi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang MOP

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Pataca Ma Cao 0.00462522 MOP
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.00462522 Hiện tại MOP$0.00462522 Cao nhất MOP$0.00463643
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00462522 MOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000011 MOP
-0.24%
7 ngày qua
-0.000005 MOP
-0.11%
30 ngày qua
-0.000037 MOP
-0.79%
1 năm qua
-0.000001 MOP
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00460872
Hôm nay
0.00462522
Cao nhất
0.00467965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang MOP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00464838 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00462936 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00459275 – 0.00466351 MOP
Năm ổn định -0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00463052 MOP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00458857 – 0.00469351 MOP
Năm ổn định +0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00464838 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00461206 – 0.00467965 MOP
Năm ổn định +0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0046 MOP
5 MWK0.0231 MOP
10 MWK0.0463 MOP
25 MWK0.1156 MOP
50 MWK0.2313 MOP
100 MWK0.46 MOP
500 MWK2.31 MOP
1,000 MWK4.63 MOP
5,000 MWK23.13 MOP
10,000 MWK46.25 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP216.206048 MWK
5 MOP1081.030239 MWK
10 MOP2162.060478 MWK
25 MOP5405.151196 MWK
50 MOP10810.302391 MWK
100 MOP21620.6 MWK
500 MOP108103.02 MWK
1,000 MOP216206.05 MWK
5,000 MOP1081030.24 MWK
10,000 MOP2162060.48 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MWK = 215.22283 MOP-0.26%
2026-10-311 MWK = 215.45008 MOP+0.11%
2026-11-011 MWK = 215.96646 MOP+0.24%
2026-11-021 MWK = 215.76162 MOP-0.09%
2026-11-031 MWK = 214.62109 MOP-0.53%
2026-11-041 MWK = 215.7031 MOP+0.5%
2026-11-051 MWK = 215.71847 MOP+0.01%
2026-11-061 MWK = 215.3499 MOP-0.17%
2026-11-071 MWK = 215.68319 MOP+0.15%
2026-11-081 MWK = 216.20605 MOP+0.24%