Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang TND

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Dinar Tunisia 0.00172983 TND
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.00172983 Hiện tại د.ت0.00172983 Cao nhất د.ت0.00173254
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00172983 TND
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000003 TND
-0.16%
7 ngày qua
+0.000002 TND
+0.11%
30 ngày qua
+0.000019 TND
+1.11%
1 năm qua
+0.000038 TND
+2.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00163039
Hôm nay
0.00172983
Cao nhất
0.00173265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 11
-2.14%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-3.07%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang TND.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00179283 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00179283 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00173815 – 0.00184367 TND
Năm ổn định +1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00172491 TND
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00164584 – 0.00185974 TND
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00168192 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00163039 – 0.00173265 TND
MWK tăng giá +3.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0017 TND
5 MWK0.0086 TND
10 MWK0.0173 TND
25 MWK0.0432 TND
50 MWK0.0865 TND
100 MWK0.17 TND
500 MWK0.86 TND
1,000 MWK1.73 TND
5,000 MWK8.65 TND
10,000 MWK17.3 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 TND578.091205 MWK
5 TND2890.456024 MWK
10 TND5780.912049 MWK
25 TND14452.280122 MWK
50 TND28904.560244 MWK
100 TND57809.12 MWK
500 TND289045.6 MWK
1,000 TND578091.2 MWK
5,000 TND2890456.02 MWK
10,000 TND5780912.05 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 578.75358 TND--
2026-10-271 MWK = 578.75358 TND+0%
2026-10-281 MWK = 581.0089 TND+0.39%
2026-10-291 MWK = 579.56146 TND-0.25%
2026-10-301 MWK = 577.18825 TND-0.41%
2026-10-311 MWK = 578.0912 TND+0.16%