Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang MWK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Kwacha Malawi 580.63010919 MWK
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK580.14946375 Hiện tại MK580.63010919 Cao nhất MK580.63010919
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
580.63010919 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.480645 MWK
+0.08%
7 ngày qua
+2.538904 MWK
+0.44%
30 ngày qua
+3.477984 MWK
+0.60%
1 năm qua
-4.916526 MWK
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
575.54987678
Hôm nay
580.63010919
Cao nhất
613.35045087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.18%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+3.16%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MWK.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 594.31270911 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 557.87649747 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
542.3950202 – 575.32523013 MWK
Năm ổn định -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 580.48439831 MWK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
537.70861346 – 607.59393968 MWK
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 594.31270911 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
575.54987678 – 613.35045087 MWK
TND giảm giá -3.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND580.6301 MWK
5 TND2903.1505 MWK
10 TND5806.3011 MWK
25 TND14515.7527 MWK
50 TND29031.5055 MWK
100 TND58063.01 MWK
500 TND290315.05 MWK
1,000 TND580630.11 MWK
5,000 TND2903150.55 MWK
10,000 TND5806301.09 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.001722 TND
5 MWK0.008611 TND
10 MWK0.017223 TND
25 MWK0.043057 TND
50 MWK0.086113 TND
100 MWK0.17 TND
500 MWK0.86 TND
1,000 MWK1.72 TND
5,000 MWK8.61 TND
10,000 MWK17.22 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TND = 0.00173 MWK+0.58%
2026-10-301 TND = 0.00173 MWK+0%
2026-10-311 TND = 0.00173 MWK+0%
2026-11-011 TND = 0.00173 MWK+0%
2026-11-021 TND = 0.00173 MWK+0%
2026-11-031 TND = 0.00174 MWK+0.58%
2026-11-041 TND = 0.00172 MWK-1.15%
2026-11-051 TND = 0.00172 MWK+0%
2026-11-061 TND = 0.00172 MWK+0%
2026-11-071 TND = 0.00172 MWK+0%