Tỷ giá Kwacha Malawi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang TOP

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Paʻanga Tonga 0.00137862 TOP
+0.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.00136735 Hiện tại T$0.00137862 Cao nhất T$0.00137862
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00137862 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000011 TOP
+0.82%
7 ngày qua
+0.000003 TOP
+0.22%
30 ngày qua
-0.000002 TOP
-0.14%
1 năm qua
+0.000001 TOP
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00135411
Hôm nay
0.00137862
Cao nhất
0.00139843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang TOP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00138187 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00136062 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00132494 – 0.0013898 TOP
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00138187 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0013488 – 0.00140719 TOP
Năm ổn định +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00137746 TOP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.00135411 – 0.00139253 TOP
Năm ổn định -0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0014 TOP
5 MWK0.0069 TOP
10 MWK0.0138 TOP
25 MWK0.0345 TOP
50 MWK0.0689 TOP
100 MWK0.14 TOP
500 MWK0.69 TOP
1,000 MWK1.38 TOP
5,000 MWK6.89 TOP
10,000 MWK13.79 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP725.363626 MWK
5 TOP3626.818128 MWK
10 TOP7253.636256 MWK
25 TOP18134.09064 MWK
50 TOP36268.18128 MWK
100 TOP72536.36 MWK
500 TOP362681.81 MWK
1,000 TOP725363.63 MWK
5,000 TOP3626818.13 MWK
10,000 TOP7253636.26 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 726.97838 TOP--
2026-10-271 MWK = 726.97838 TOP+0%
2026-10-281 MWK = 729.88262 TOP+0.4%
2026-10-291 MWK = 730.5682 TOP+0.09%
2026-10-301 MWK = 729.35518 TOP-0.17%
2026-10-311 MWK = 729.63198 TOP+0.04%
2026-11-011 MWK = 732.0633 TOP+0.33%
2026-11-021 MWK = 731.33963 TOP-0.1%
2026-11-031 MWK = 725.36363 TOP-0.82%