Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang MZN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Metical Mozambique 6.38600396 MZN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT6.38600396 Hiện tại MT6.38600396 Cao nhất MT6.38600396
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38600396 MZN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 MZN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.38600396
Hôm nay
6.38600396
Cao nhất
6.38600396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MZN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.38600396 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.38600396 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.38600396 – 6.38600396 MZN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK6.386 MZN
5 SEK31.93 MZN
10 SEK63.86 MZN
25 SEK159.6501 MZN
50 SEK319.3002 MZN
100 SEK638.6 MZN
500 SEK3193 MZN
1,000 SEK6386 MZN
5,000 SEK31930.02 MZN
10,000 SEK63860.04 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.156592 SEK
5 MZN0.782962 SEK
10 MZN1.565924 SEK
25 MZN3.914811 SEK
50 MZN7.829622 SEK
100 MZN15.66 SEK
500 MZN78.3 SEK
1,000 MZN156.59 SEK
5,000 MZN782.96 SEK
10,000 MZN1565.92 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-111 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-111 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-111 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-111 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-121 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-121 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-121 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-121 SEK = 0.15659 MZN+0%
2026-10-121 SEK = 0.15659 MZN+0%