Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MZN.
6.38600396 Hôm nay
6.38600396 Cao nhất
6.38600396
Lịch sử tỷ giá SEK/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 6.386 MZN |
| 5 SEK | 31.93 MZN |
| 10 SEK | 63.86 MZN |
| 25 SEK | 159.6501 MZN |
| 50 SEK | 319.3002 MZN |
| 100 SEK | 638.6 MZN |
| 500 SEK | 3193 MZN |
| 1,000 SEK | 6386 MZN |
| 5,000 SEK | 31930.02 MZN |
| 10,000 SEK | 63860.04 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.156592 SEK |
| 5 MZN | 0.782962 SEK |
| 10 MZN | 1.565924 SEK |
| 25 MZN | 3.914811 SEK |
| 50 MZN | 7.829622 SEK |
| 100 MZN | 15.66 SEK |
| 500 MZN | 78.3 SEK |
| 1,000 MZN | 156.59 SEK |
| 5,000 MZN | 782.96 SEK |
| 10,000 MZN | 1565.92 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.15659 MZN | +0% |