Tỷ giá Đô la Namibia sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang AOA

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Kwanza Angola 55.68065215 AOA
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz55.68065215 Hiện tại Kz55.68065215 Cao nhất Kz55.81650927
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.68065215 AOA
2026-10-30
24 giờ qua
-0.135857 AOA
-0.24%
7 ngày qua
+0.136202 AOA
+0.25%
30 ngày qua
-0.355602 AOA
-0.63%
1 năm qua
+2.546642 AOA
+4.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
52.25371713
Hôm nay
55.68065215
Cao nhất
58.33779457
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 11
+3.38%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
+2.92%
Tháng 2
-8.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+3.77%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang AOA.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 56.05401694 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 49.13387409 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.47514769 – 55.79818978 AOA
Năm biến động +10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 51.33417756 AOA
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
46.79586581 – 55.31210133 AOA
Năm biến động +13.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.05401694 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.43707598 – 58.33779457 AOA
Năm ổn định +0.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD55.6807 AOA
5 NAD278.4033 AOA
10 NAD556.8065 AOA
25 NAD1392.0163 AOA
50 NAD2784.0326 AOA
100 NAD5568.07 AOA
500 NAD27840.33 AOA
1,000 NAD55680.65 AOA
5,000 NAD278403.26 AOA
10,000 NAD556806.52 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.01796 NAD
5 AOA0.089798 NAD
10 AOA0.179596 NAD
25 AOA0.448989 NAD
50 AOA0.897978 NAD
100 AOA1.8 NAD
500 AOA8.98 NAD
1,000 AOA17.96 NAD
5,000 AOA89.8 NAD
10,000 AOA179.6 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 0.018 AOA--
2026-10-271 NAD = 0.018 AOA+0%
2026-10-281 NAD = 0.01795 AOA-0.28%
2026-10-291 NAD = 0.01792 AOA-0.17%
2026-10-301 NAD = 0.01796 AOA+0.22%