Tỷ giá Đô la Namibia sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang AOA.
52.25371713 Hôm nay
55.68065215 Cao nhất
58.33779457
Lịch sử tỷ giá NAD/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 55.6807 AOA |
| 5 NAD | 278.4033 AOA |
| 10 NAD | 556.8065 AOA |
| 25 NAD | 1392.0163 AOA |
| 50 NAD | 2784.0326 AOA |
| 100 NAD | 5568.07 AOA |
| 500 NAD | 27840.33 AOA |
| 1,000 NAD | 55680.65 AOA |
| 5,000 NAD | 278403.26 AOA |
| 10,000 NAD | 556806.52 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.01796 NAD |
| 5 AOA | 0.089798 NAD |
| 10 AOA | 0.179596 NAD |
| 25 AOA | 0.448989 NAD |
| 50 AOA | 0.897978 NAD |
| 100 AOA | 1.8 NAD |
| 500 AOA | 8.98 NAD |
| 1,000 AOA | 17.96 NAD |
| 5,000 AOA | 89.8 NAD |
| 10,000 AOA | 179.6 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.018 AOA | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.018 AOA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 0.01795 AOA | -0.28% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 0.01792 AOA | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 0.01796 AOA | +0.22% |