Tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang ZAR.
0.99983768 Hôm nay
1.00000096 Cao nhất
1.00001078
Lịch sử tỷ giá NAD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 1 ZAR |
| 5 NAD | 5 ZAR |
| 10 NAD | 10 ZAR |
| 25 NAD | 25 ZAR |
| 50 NAD | 50 ZAR |
| 100 NAD | 100 ZAR |
| 500 NAD | 500 ZAR |
| 1,000 NAD | 1000 ZAR |
| 5,000 NAD | 5000 ZAR |
| 10,000 NAD | 10000.01 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 0.999999 NAD |
| 5 ZAR | 4.999995 NAD |
| 10 ZAR | 9.99999 NAD |
| 25 ZAR | 24.999976 NAD |
| 50 ZAR | 49.999952 NAD |
| 100 ZAR | 100 NAD |
| 500 ZAR | 500 NAD |
| 1,000 ZAR | 1000 NAD |
| 5,000 ZAR | 5000 NAD |
| 10,000 ZAR | 9999.99 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.99999 ZAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.99999 ZAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 1 ZAR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 1 ZAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 1 ZAR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 NAD = 1.00016 ZAR | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 NAD = 1 ZAR | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 NAD = 1 ZAR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NAD = 0.99999 ZAR | +-0% |
| 2026-11-04 | 1 NAD = 1 ZAR | +0% |