Tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang ZAR

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Rand Nam Phi 1.00000096 ZAR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R1.00000096 Hiện tại R1.00000096 Cao nhất R1.00000096
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00000096 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00001 ZAR
7 ngày qua
-0.000002 ZAR
30 ngày qua
-0.000005 ZAR
1 năm qua
-0.000005 ZAR
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.99983768
Hôm nay
1.00000096
Cao nhất
1.00001078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang ZAR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.99999794 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99999794 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.99983768 – 1.00001078 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD1 ZAR
5 NAD5 ZAR
10 NAD10 ZAR
25 NAD25 ZAR
50 NAD50 ZAR
100 NAD100 ZAR
500 NAD500 ZAR
1,000 NAD1000 ZAR
5,000 NAD5000 ZAR
10,000 NAD10000.01 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.999999 NAD
5 ZAR4.999995 NAD
10 ZAR9.99999 NAD
25 ZAR24.999976 NAD
50 ZAR49.999952 NAD
100 ZAR100 NAD
500 ZAR500 NAD
1,000 ZAR1000 NAD
5,000 ZAR5000 NAD
10,000 ZAR9999.99 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 0.99999 ZAR--
2026-10-271 NAD = 0.99999 ZAR+0%
2026-10-281 NAD = 1 ZAR+0%
2026-10-291 NAD = 1 ZAR+0%
2026-10-301 NAD = 1 ZAR+0%
2026-10-311 NAD = 1.00016 ZAR+0.02%
2026-11-011 NAD = 1 ZAR-0.02%
2026-11-021 NAD = 1 ZAR+0%
2026-11-031 NAD = 0.99999 ZAR+-0%
2026-11-041 NAD = 1 ZAR+0%