Tỷ giá Đô la Namibia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang SEK

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Krona Thụy Điển 0.60402941 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.60402941 Hiện tại kr0.60402941 Cao nhất kr0.60402941
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60402941 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.60402941
Hôm nay
0.60402941
Cao nhất
0.60402941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.60402941 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60402941 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.60402941 – 0.60402941 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.604 SEK
5 NAD3.0201 SEK
10 NAD6.0403 SEK
25 NAD15.1007 SEK
50 NAD30.2015 SEK
100 NAD60.4 SEK
500 NAD302.01 SEK
1,000 NAD604.03 SEK
5,000 NAD3020.15 SEK
10,000 NAD6040.29 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.655549 NAD
5 SEK8.277743 NAD
10 SEK16.555485 NAD
25 SEK41.388713 NAD
50 SEK82.777426 NAD
100 SEK165.55 NAD
500 SEK827.77 NAD
1,000 SEK1655.55 NAD
5,000 SEK8277.74 NAD
10,000 SEK16555.49 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-111 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-111 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-111 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-111 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-121 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-121 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-121 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-121 NAD = 1.65555 SEK+0%
2026-10-121 NAD = 1.65555 SEK+0%