Tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang IMP.
0.04365074 Hôm nay
0.04525859 Cao nhất
0.04665449
Lịch sử tỷ giá NAD/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.0453 IMP |
| 5 NAD | 0.2263 IMP |
| 10 NAD | 0.4526 IMP |
| 25 NAD | 1.1315 IMP |
| 50 NAD | 2.2629 IMP |
| 100 NAD | 4.53 IMP |
| 500 NAD | 22.63 IMP |
| 1,000 NAD | 45.26 IMP |
| 5,000 NAD | 226.29 IMP |
| 10,000 NAD | 452.59 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 22.095254 NAD |
| 5 IMP | 110.476268 NAD |
| 10 IMP | 220.952536 NAD |
| 25 IMP | 552.381339 NAD |
| 50 IMP | 1104.762679 NAD |
| 100 IMP | 2209.53 NAD |
| 500 IMP | 11047.63 NAD |
| 1,000 IMP | 22095.25 NAD |
| 5,000 IMP | 110476.27 NAD |
| 10,000 IMP | 220952.54 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 NAD = 22.18699 IMP | +0.2% |
| 2026-11-01 | 1 NAD = 22.31648 IMP | +0.58% |
| 2026-11-02 | 1 NAD = 22.32025 IMP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 NAD = 22.35211 IMP | +0.14% |
| 2026-11-04 | 1 NAD = 22.27756 IMP | -0.33% |
| 2026-11-05 | 1 NAD = 22.29193 IMP | +0.06% |
| 2026-11-06 | 1 NAD = 22.12437 IMP | -0.75% |
| 2026-11-07 | 1 NAD = 22.15046 IMP | +0.12% |
| 2026-11-08 | 1 NAD = 22.087 IMP | -0.29% |
| 2026-11-09 | 1 NAD = 22.09525 IMP | +0.04% |