Tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang IMP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Manx pound 0.04525859 IMP
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.04525859 Hiện tại £0.04525859 Cao nhất £0.0452755
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04525859 IMP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000017 IMP
-0.04%
7 ngày qua
+0.000456 IMP
+1.02%
30 ngày qua
-0.000532 IMP
-1.16%
1 năm qua
+0.001264 IMP
+2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04365074
Hôm nay
0.04525859
Cao nhất
0.04665449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-5.24%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+2.84%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang IMP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04540747 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04303683 IMP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.04128306 – 0.04442822 IMP
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04245503 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0395787 – 0.04475367 IMP
Năm biến động +5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04540747 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04365074 – 0.04665449 IMP
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.0453 IMP
5 NAD0.2263 IMP
10 NAD0.4526 IMP
25 NAD1.1315 IMP
50 NAD2.2629 IMP
100 NAD4.53 IMP
500 NAD22.63 IMP
1,000 NAD45.26 IMP
5,000 NAD226.29 IMP
10,000 NAD452.59 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP22.095254 NAD
5 IMP110.476268 NAD
10 IMP220.952536 NAD
25 IMP552.381339 NAD
50 IMP1104.762679 NAD
100 IMP2209.53 NAD
500 IMP11047.63 NAD
1,000 IMP22095.25 NAD
5,000 IMP110476.27 NAD
10,000 IMP220952.54 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 NAD = 22.18699 IMP+0.2%
2026-11-011 NAD = 22.31648 IMP+0.58%
2026-11-021 NAD = 22.32025 IMP+0.02%
2026-11-031 NAD = 22.35211 IMP+0.14%
2026-11-041 NAD = 22.27756 IMP-0.33%
2026-11-051 NAD = 22.29193 IMP+0.06%
2026-11-061 NAD = 22.12437 IMP-0.75%
2026-11-071 NAD = 22.15046 IMP+0.12%
2026-11-081 NAD = 22.087 IMP-0.29%
2026-11-091 NAD = 22.09525 IMP+0.04%