Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang MKD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Denar Macedonia 3.29951798 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден3.29951798 Hiện tại ден3.29951798 Cao nhất ден3.29951798
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.29951798 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.027006 MKD
+0.83%
30 ngày qua
+0.012144 MKD
+0.37%
1 năm qua
+0.243861 MKD
+7.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.03287125
Hôm nay
3.29951798
Cao nhất
3.32772326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 11
+1.92%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+3.23%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.24330939 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.14024324 MKD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
2.98725776 – 3.31226312 MKD
NAD tăng giá +4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 3.04972143 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.8331132 – 3.23599278 MKD
Năm biến động +0.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.24330939 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.10618136 – 3.32772326 MKD
NAD tăng giá +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD3.2995 MKD
5 NAD16.4976 MKD
10 NAD32.9952 MKD
25 NAD82.4879 MKD
50 NAD164.9759 MKD
100 NAD329.95 MKD
500 NAD1649.76 MKD
1,000 NAD3299.52 MKD
5,000 NAD16497.59 MKD
10,000 NAD32995.18 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.303075 NAD
5 MKD1.515373 NAD
10 MKD3.030746 NAD
25 MKD7.576864 NAD
50 MKD15.153729 NAD
100 MKD30.31 NAD
500 MKD151.54 NAD
1,000 MKD303.07 NAD
5,000 MKD1515.37 NAD
10,000 MKD3030.75 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-111 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-111 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-111 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-111 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-121 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-121 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-121 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-121 NAD = 0.30307 MKD+0%
2026-10-121 NAD = 0.30307 MKD+0%