Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MKD.
3.03287125 Hôm nay
3.29951798 Cao nhất
3.32772326
Lịch sử tỷ giá NAD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 3.2995 MKD |
| 5 NAD | 16.4976 MKD |
| 10 NAD | 32.9952 MKD |
| 25 NAD | 82.4879 MKD |
| 50 NAD | 164.9759 MKD |
| 100 NAD | 329.95 MKD |
| 500 NAD | 1649.76 MKD |
| 1,000 NAD | 3299.52 MKD |
| 5,000 NAD | 16497.59 MKD |
| 10,000 NAD | 32995.18 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.303075 NAD |
| 5 MKD | 1.515373 NAD |
| 10 MKD | 3.030746 NAD |
| 25 MKD | 7.576864 NAD |
| 50 MKD | 15.153729 NAD |
| 100 MKD | 30.31 NAD |
| 500 MKD | 151.54 NAD |
| 1,000 MKD | 303.07 NAD |
| 5,000 MKD | 1515.37 NAD |
| 10,000 MKD | 3030.75 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 0.30307 MKD | +0% |