Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang TND

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Dinar Tunisia 0.18071935 TND
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.18071935 Hiện tại د.ت0.18071935 Cao nhất د.ت0.18071935
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18071935 TND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000238 TND
+0.13%
7 ngày qua
+0.000375 TND
+0.21%
30 ngày qua
+0.00203 TND
+1.14%
1 năm qua
+0.012533 TND
+7.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.16818585
Hôm nay
0.18071935
Cao nhất
0.18248236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.31%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+3.38%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang TND.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17802207 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17149232 TND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.16372284 – 0.17956915 TND
Năm ổn định +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16721782 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15554251 – 0.17458603 TND
Năm biến động +3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17802207 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17051126 – 0.18248236 TND
NAD tăng giá +3.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.1807 TND
5 NAD0.9036 TND
10 NAD1.8072 TND
25 NAD4.518 TND
50 NAD9.036 TND
100 NAD18.07 TND
500 NAD90.36 TND
1,000 NAD180.72 TND
5,000 NAD903.6 TND
10,000 NAD1807.19 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND5.533442 NAD
5 TND27.667209 NAD
10 TND55.334418 NAD
25 TND138.336046 NAD
50 TND276.672091 NAD
100 TND553.34 NAD
500 TND2766.72 NAD
1,000 TND5533.44 NAD
5,000 TND27667.21 NAD
10,000 TND55334.42 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 5.54107 TND--
2026-10-271 NAD = 5.54107 TND+0%
2026-10-281 NAD = 5.54496 TND+0.07%
2026-10-291 NAD = 5.53036 TND-0.26%
2026-10-301 NAD = 5.5205 TND-0.18%
2026-10-311 NAD = 5.51858 TND-0.03%
2026-11-011 NAD = 5.53766 TND+0.35%
2026-11-021 NAD = 5.53701 TND-0.01%
2026-11-031 NAD = 5.54073 TND+0.07%
2026-11-041 NAD = 5.53344 TND-0.13%