Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang TND
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang TND.
0.16818585 Hôm nay
0.18071935 Cao nhất
0.18248236
Lịch sử tỷ giá NAD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.1807 TND |
| 5 NAD | 0.9036 TND |
| 10 NAD | 1.8072 TND |
| 25 NAD | 4.518 TND |
| 50 NAD | 9.036 TND |
| 100 NAD | 18.07 TND |
| 500 NAD | 90.36 TND |
| 1,000 NAD | 180.72 TND |
| 5,000 NAD | 903.6 TND |
| 10,000 NAD | 1807.19 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 5.533442 NAD |
| 5 TND | 27.667209 NAD |
| 10 TND | 55.334418 NAD |
| 25 TND | 138.336046 NAD |
| 50 TND | 276.672091 NAD |
| 100 TND | 553.34 NAD |
| 500 TND | 2766.72 NAD |
| 1,000 TND | 5533.44 NAD |
| 5,000 TND | 27667.21 NAD |
| 10,000 TND | 55334.42 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 5.54107 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 5.54107 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 5.54496 TND | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 5.53036 TND | -0.26% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 5.5205 TND | -0.18% |
| 2026-10-31 | 1 NAD = 5.51858 TND | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 NAD = 5.53766 TND | +0.35% |
| 2026-11-02 | 1 NAD = 5.53701 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 NAD = 5.54073 TND | +0.07% |
| 2026-11-04 | 1 NAD = 5.53344 TND | -0.13% |