Tỷ giá Đô la Namibia sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang UAH
Cập nhật
1
NAD
=
2.71437553
UAH
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = ₴2.71437553 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.36840886 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴2.71437553
Hiện tại
₴2.71437553
Cao nhất
₴2.71437553
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71437553 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
+0.026969 UAH
+1.00%
30 ngày qua
-0.044601 UAH
-1.62%
1 năm qua
+0.318768 UAH
+13.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
2.39560792 Hôm nay
2.71437553 Cao nhất
2.79888197
2.39560792 Hôm nay
2.71437553 Cao nhất
2.79888197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 11
+3.41%
Tháng 12
+3.90%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+3.33%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang UAH.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.69294181 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.25228146 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.05986214
–
2.41473366
UAH
Năm biến động
+7.20%
2025
Tỷ giá trung bình
2.33367645 UAH
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.09794062
–
2.55165023
UAH
Năm biến động
+15.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.69294181 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.55387073
–
2.79888197
UAH
NAD tăng giá
+6.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.